心疼
xīnténg
[ㄒㄧㄣ ㄊㄥˊ]
TÂM ĐÔNG
HSK 5TOCFL 6V
- 1.rất yêu thương
- 2.cảm thấy tiếc cho ai
- 3.hối hận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.miễn cưỡng
- 5.đau lòng

例句Câu ví dụ
- 1
他很心疼生病的女兒。
tā hěn xīn téng shēng bìng de nǚ ér
Anh ấy rất đau lòng vì con gái bị ốm
- 2
這次旅行全靠他的鈔能力,住五星級飯店一點都不心疼。
zhè cì lǚxíng quán kào tā de chāonénglì, zhù wǔxīngjí fàndiàn yīdiǎn dōu bù xīnténg。
Lần du lịch này hoàn toàn nhờ vào khả năng chi tiêu của anh ấy, ở khách sạn 5 sao cũng không hề tiếc tiền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.