學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅
銅
giản thể:
铜
tóng
[ㄊㄨㄥˊ]
ĐỒNG
HSK 7-9
TOCFL 5
N
1.
đồng (hóa học)
2.
xem thêm 紅銅|红铜[hong2 tong2]
3.
LT:塊|块[kuai4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
銅板
tóngbǎn
đồng xu
白銅
báitóng
hợp kim đồng-niken
紅銅
hóngtóng
đồng (hóa học)
紫銅
zǐtóng
đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim)
銅仁
Tóngrén
Đồng Nhân, thành phố cấp địa khu ở phía đông Quý Châu
銅像
tóngxiàng
tượng đồng
銅匠
tóngjiang
thợ đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
痛
tòng
đau
通
tōng
đi qua
桶
tǒng
cái xô
同
tóng
giống
捅
tǒng
chọc; thúc
筒
tǒng
ống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銅 nghĩa là gì? · Kaori Dict