學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紅銅
紅銅
giản thể:
红铜
hóng
tóng
[ㄏㄨㄥˊ ㄊㄨㄥˊ]
HỒNG ĐỒNG
1.
đồng (hóa học)
2.
xem thêm 銅|铜[tong2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紅
hóng
đỏ
紅茶
hóngchá
trà đen
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
紅酒
hóngjiǔ
rượu vang đỏ
通紅
tōnghóng
rất đỏ
西紅柿
xīhóngshì
cà chua
銅
tóng
đồng (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
紅
hồng, công
đỏ, hồng
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
洪洞
Hóngtóng
huyện Hồng Đồng ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
紅通
hóngtōng
viết tắt của 紅色通緝令|红色通缉令[hong2 se4 tong1 ji1 ling4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紅銅 nghĩa là gì? · Kaori Dict