學華語Kaori Dict

流鼻涕

liú

ㄌㄧㄡˊ ㄅㄧˊ ㄊㄧˋ

LƯU TỴ THẾ

  1. 1.bị chảy nước mũi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我流鼻涕。

    wǒ liúbítì。

    Tôi chảy mũi

  • 2

    他感冒流鼻涕很嚴重,桌上堆滿了擤過鼻涕的衛生紙。

    tā gǎnmào liúbítì hěn yánzhòng, zhuō shàng duīmǎn le xǐng guò bítì de wèishēngzhǐ。

    Anh ấy bị cảm, chảy mũi rất nặng, bàn làm việc đầy những tờ giấy vệ sinh đã擤 mũi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流鼻涕 nghĩa là gì? · Kaori Dict