學華語Kaori Dict

嗤之以鼻

chīzhī

ㄔ ㄓ ㄧˇ ㄅㄧˊ

XUY CHI DĨ TỴ

TOCFL 7
  1. 1.khịt mũi coi thường
  2. 2.chế giễu
  3. 3.hếch mũi xem thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要嗤之以鼻!

    bùyào chīzhīyǐbí!

    Đừng khinh miệt

  • 2

    所謂特產,就是外地人奉之為寶,本地人嗤之以鼻的東西。

    suǒwèi tèchǎn, jiùshì wàidìrén fèng zhī wèi bǎo, běndìrén chīzhīyǐbí de dōngxi。

    Được gọi là đặc sản, đó là thứ mà người ở nơi khác coi là quý giá, nhưng người địa phương lại khinh miệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗤之以鼻 nghĩa là gì? · Kaori Dict