學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cười nhạo, chế nhạo, khinh miệtmáy dịch

chīXUY

  1. 1.cười nhạo
  2. 2.chế giễu
  3. 3.chế nhạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗤 (形声。从口,蚩声。本义讥笑,嘲笑) 同本义 岂多嗤呼。--《后汉书·隗嚣传论》。注笑也。” 人皆嗤吾固陋,吾不以为病。--宋·司马光《训俭示康》 又如嗤靳(讥笑、羞愧他人);嗤嗤(讥笑);嗤鄙(讥笑轻视);嗤玩(嘲笑玩弄);嗤戏(讥笑戏弄) 嗤 形容布等扯裂之声 嗤 表示唾弃和惊异 嗤,这话才叫怪。没了命,倒说没有什么恨。--叶圣陶《夜》 嗤诋 军国经论,略天施用,故为武人俗吏所共嗤诋。--《颜氏家训·勉学》 嗤笑 嗤 chī嗤笑,讥笑~之以鼻。 【嗤笑】讥笑。 【嗤之以鼻】用鼻子吭气,表示轻蔑、看不起。 嗤chī讥笑,嘲笑~之以鼻。为众所~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [chī] chỉ âm.

Cười;蚩 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict