學華語Kaori Dict

ㄅㄧˊ

TỴ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她帶著鼻穿洞回家。

    tā dài zhe bí chuāndòng huíjiā。

    Cô ấy về nhà với mũi có lỗ

  • 2

    你不要用嘴呼吸,用鼻呼吸。

    nǐ bùyào yòng zuǐ hūxī, yòng bí hūxī。

    Anh đừng thở bằng miệng, hãy thở bằng mũi

  • 3

    他被打得鼻青臉腫的。

    tā bèi dǎ de bíqīngliǎnzhǒng de。

    Anh ấy bị đánh cho nhức đầu và sưng mặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻 nghĩa là gì? · Kaori Dict