學華語Kaori Dict

麻雀

què

ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ

MA TƯỚC

TOCFL 6
  1. 1.chim sẻ
  2. 2.(phương ngữ) mạt chược

例句Câu ví dụ

  • 1

    麻雀的動作很快。

    máquè de dòngzuò hěn kuài。

    Chim sẻ di chuyển rất nhanh

  • 2

    麻雀正在樹上唱歌。

    máquè zhèngzài shù shàng chànggē。

    Chim sẻ đang hót trên cây

  • 3

    瞄準麻雀, 擊中鵝。

    miáozhǔn máquè , jīzhòng é。

    Tôi bắn trúng con ngỗng mà mục tiêu là con chim sẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict