學華語Kaori Dict

ㄇㄚˊ

MA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
  2. 2.sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt
  3. 3.vừng
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:縷|缕[lu:3]
  2. 5.(vật liệu) thô hoặc xù xì
  3. 6.rỗ
  4. 7.chỗ lõm
  5. 8.cảm giác tê hoặc ngứa ran
  6. 9.cảm thấy tê

Cách đọc khác:biến thể của 麻[ma2]họ [Ma2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    麻煩您了。

    máfan nín le。

    Xin lỗi đã làm phiền.

  • 2

    給您添麻煩了。

    gěi nín tiānmáfan le。

    Chúng tôi xin lỗi vì đã làm phiền anh.

  • 3

    麻煩開燈一下。

    máfan kāidēng yīxià。

    Mong anh bật đèn lên một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict