學華語Kaori Dict

ma

ㄇㄚ˙

MA

HSK 6Aux
  1. 1.trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
  2. 2.trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh

Cách đọc khác:dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別急嘛。

    bié jí ma

    Đừng vội quá

  • 2

    這事嘛

    zhè shì ma

    Vậy thì đó là chuyện này

  • 3

    你懂嘛?

    nǐ dǒng ma ?

    Anh hiểu chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘛 nghĩa là gì? · Kaori Dict