嘛
ma
[ㄇㄚ˙]
MA
HSK 6Aux
- 1.trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
- 2.trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
Cách đọc khác:má — dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]

例句Câu ví dụ
- 1
別急嘛。
bié jí ma
Đừng vội quá
- 2
這事嘛
zhè shì ma
Vậy thì đó là chuyện này
- 3
你懂嘛?
nǐ dǒng ma ?
Anh hiểu chứ?