字義Nghĩa
từ trợ cuốimáy dịch
maMA
- 1.trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
- 2.trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
máMA
- 1.dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
- 2.(Đài Loan) (thông tục) gì?
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘛 表示道理显而易见 嘛ma助词。〈表〉明显肯定的语气很好~,努力干! 嘛má 1.佛教"六字真言"之一。 2.方言。什么。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 麻 [má] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 喇嘛lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng
- 幹嘛bạn đang làm gì?
- 要嘛hoặc ... hoặc ...
- 喇嘛廟tu viện Lạt ma
- 喇嘛教Lạt ma giáo
- 班禪喇嘛Lạt ma Banthiền