學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ trợ cuốimáy dịch

maMA

  1. 1.trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
  2. 2.trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh

MA

  1. 1.dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
  2. 2.(Đài Loan) (thông tục) gì?
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘛 表示道理显而易见 嘛ma助词。〈表〉明显肯定的语气很好~,努力干! 嘛má 1.佛教"六字真言"之一。 2.方言。什么。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [má] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict