學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喇嘛
喇嘛
lǎ
ma
[ㄌㄚˇ ㄇㄚ˙]
LẠT MA
1.
lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
嘛
ma
trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
喇
lā
(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
喇
lǎ
(phiên âm)
嘛
má
dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
哈喇
hāla
bị ôi thiêu
唿喇
hūlǎ
vù vù
喇合
Lǎhé
Rahab (mẹ của Bô-ô)
逐字解
Từng chữ trong từ
喇
lạt
sừng, kèn
嘛
ma
từ trợ cuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
辣媽
làmā
(thông tục) bà mẹ quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喇嘛 nghĩa là gì? · Kaori Dict