喇
lā
[ㄌㄚ]
LẠT
- 1.(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
Cách đọc khác:lǎ — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
仲有五日就放暑假喇。
Zhòng yǒu wǔ rì jiù fàngshǔjià lā。
Chúng ta còn năm ngày nữa mới đến kỳ nghỉ hè.
[ㄌㄚ]
LẠT
Cách đọc khác:lǎ — chưa có nghĩa

仲有五日就放暑假喇。
Zhòng yǒu wǔ rì jiù fàngshǔjià lā。
Chúng ta còn năm ngày nữa mới đến kỳ nghỉ hè.