學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈喇
哈喇
hā
la
[ㄏㄚ ㄌㄚ˙]
HA LẠT
1.
bị ôi thiêu
2.
giết
3.
mổ thịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
哈
Hā
viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan
哈
hǎ
chó Bắc Kinh; chó pug
喇
lā
(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
喇
lǎ
(phiên âm)
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
喇
lạt
sừng, kèn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
哈拉
hālā
tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈喇 nghĩa là gì? · Kaori Dict