學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈欠
哈欠
hā
qian
[ㄏㄚ ㄑㄧㄢ˙]
HA KHIẾM
TOCFL 4
1.
ngáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
欠
qiàn
nợ
欠缺
qiànquē
thiếu hụt
拖欠
tuōqiàn
bị nợ
欠條
qiàntiáo
giấy nợ
哈
hā
(thán từ) ha!
欠佳
qiànjiā
không tối ưu
虧欠
kuīqiàn
bị thâm hụt; lỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
欠
khiếm
nợ, thiếu, không đủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈欠 nghĩa là gì? · Kaori Dict