學華語Kaori Dict

ㄏㄚ

HA

TOCFL 4
  1. 1.(thán từ) ha!
  2. 2.(tượng thanh) cười
  3. 3.(lóng) si mê; ngưỡng mộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])

Cách đọc khác:viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstanchó Bắc Kinh; chó pug

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈咯,你好嗎?

    hā gē, nǐhǎo ma?

    Xin chào, anh khỏe không?

  • 2

    哈囉, Freeman先生在嗎?

    hāluō , F r e e m a n xiānsheng zài ma ?

    Xin chào, Freeman先生 có ở đây không?

  • 3

    哈羅德先生是一個很好的英國紳士。

    Hāluódé xiānsheng shì yīge hěn hǎo de Yīngguó shēnshì。

    Ông Harold là một quý ông Anh rất tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈 nghĩa là gì? · Kaori Dict