哈
hā
[ㄏㄚ]
HA
TOCFL 4
- 1.(thán từ) ha!
- 2.(tượng thanh) cười
- 3.(lóng) si mê; ngưỡng mộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])
Cách đọc khác:Hā — viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstanhǎ — chó Bắc Kinh; chó pug

例句Câu ví dụ
- 1
哈咯,你好嗎?
hā gē, nǐhǎo ma?
Xin chào, anh khỏe không?
- 2
哈囉, Freeman先生在嗎?
hāluō , F r e e m a n xiānsheng zài ma ?
Xin chào, Freeman先生 có ở đây không?
- 3
哈羅德先生是一個很好的英國紳士。
Hāluódé xiānsheng shì yīge hěn hǎo de Yīngguó shēnshì。
Ông Harold là một quý ông Anh rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 哈哈(tượng thanh) cười to
- 哈欠ngáp
- 哈viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan
- 哈chó Bắc Kinh; chó pug
- 二哈(thông tục) chó husky ngốc nghếch nhưng đáng yêu
- 亞哈A-háp (thế kỷ 9 TCN), Vua Israel, con của Omri và chồng của Jezebel, nhân vật nổi bật trong Các Vua 1:16-22
- 京哈Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân
- 公哈chó husky đực