學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng cườimáy dịch

HA

  1. 1.(thán từ) ha!
  2. 2.(tượng thanh) cười
  3. 3.(lóng) si mê; ngưỡng mộ

HA

  1. 1.viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan
  2. 2.viết tắt của 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Harbin

HA

  1. 1.chó Bắc Kinh; chó pug
  2. 2.(tiếng địa phương) mắng chửi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哈〈动〉 (形声。从口,合声。本义以唇啜饮。同歃”) 张口呼气 哈 身子略弯,以此表示礼貌(不及鞠躬郑重) 哈  口 臾儿、易牙,淄 渑之水合者,尝一哈水而甘苦知矣;故圣人之论贤也,见其一行而贤不肖分矣。--《淮南子·汜论训》 哈〈叹〉 --表示满意、惊喜或赞叹 哈〈象〉 笑声 黄檗哈哈大笑。--道原《景德传灯录》 哈 哈hā ⒈张口呼气~气。 ⒉ ⒊ ①含油食物,存放时久,起了变化的味道。 ②杀死(多见于元曲)。 ⒋ ⒌ ①我国少数民族之一。 ②哈萨克斯坦的主要民族。 哈hǎ ⒈姓。 ⒉ ⒊ 哈hà 哈hē 1.饮;喝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict