學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈吉
哈吉
hā
jí
[ㄏㄚ ㄐㄧˊ]
HA CÁT
1.
haji hoặc hadji (Hồi giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict