學華語Kaori Dict

吉祥物

xiáng

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ ㄨˋ

CÁT TƯỜNG VẬT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tux 是 Linux 的吉祥物。

    T u x shì L i n u x de jíxiángwù。

    Tux là biểu tượng của Linux

  • 2

    我的大學今年正在慶祝建校一百周年,因此你到處都可以看到帶有它顏色,標志和吉祥物的橫幅。

    wǒ de dàxué jīnnián zhèngzài qìngzhù jiàn jiào yī bǎi zhōunián, yīncǐ nǐ dàochù dōu kěyǐ kàndào dàiyǒu tā yánsè, biāozhì hé jíxiángwù de héngfú。

    Tôi đang mừng kỉ niệm 100 năm thành lập trường đại học năm nay, vì vậy bạn có thể thấy khắp nơi những băng rôn mang màu sắc, biểu tượng và biểu tượng may mắn của trường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉祥物 nghĩa là gì? · Kaori Dict