- 1.giá cả (hàng hóa)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
物價上漲了,成本也高了。
wù jià shàng zhǎng le chéng běn yě gāo le
Giá cả tăng lên, chi phí cũng cao hơn
- 2
物價上漲了。
wùjià shàngzhǎng le。
Giá cả đang tăng
- 3
物價持續上漲。
wùjià chíxù shàngzhǎng。
Giá cả vẫn tiếp tục tăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.