學華語Kaori Dict

物價

giản thể: 物价

jià

ㄨˋ ㄐㄧㄚˋ

VẬT GIÁ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.giá cả (hàng hóa)
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    物價上漲了,成本也高了。

    wù jià shàng zhǎng le chéng běn yě gāo le

    Giá cả tăng lên, chi phí cũng cao hơn

  • 2

    物價上漲了。

    wùjià shàngzhǎng le。

    Giá cả đang tăng

  • 3

    物價持續上漲。

    wùjià chíxù shàngzhǎng。

    Giá cả vẫn tiếp tục tăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物价 nghĩa là gì? · Kaori Dict