學華語Kaori Dict

五加

jiā

ㄨˇ ㄐㄧㄚ

NGŨ GIA

  1. 1.Acanthopanax gracilistylus

例句Câu ví dụ

  • 1

    五加三等於八。

    wǔjiā sān děng Yū bā。

    Năm cộng ba bằng tám

  • 2

    請照平常一樣五加侖。

    qǐng zhào píngcháng yīyàng wǔjiā lún。

    Xin hãy lấy năm gallon thường

  • 3

    五加三不等於九,而是等於八。

    wǔjiā sānbù děng Yū jiǔ, érshì děng Yū bā。

    Năm cộng ba không bằng chín mà bằng tám

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五加 nghĩa là gì? · Kaori Dict