學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屋架
屋架
wū
jià
[ㄨ ㄐㄧㄚˋ]
ỐC GIÁ
1.
khung của tòa nhà
2.
dàn mái
3.
xà nhà
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
dầm mái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屋子
wūzi
nhà
房屋
fángwū
nhà
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
架
jià
chống đỡ
吵架
chǎojià
cãi nhau
打架
dǎjià
đánh nhau
屋頂
wūdǐng
mái nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
屋
ốc
nhà
架
giá
kệ, giá, cột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
物價
wùjià
giá cả (hàng hóa)
無價
wújià
vô giá
五加
wǔjiā
Acanthopanax gracilistylus
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屋架 nghĩa là gì? · Kaori Dict