學華語Kaori Dict

哈利

ㄏㄚ ㄌㄧˋ

HA LỢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈利路亞。

    hālìlùyà。

    Hallelujah.

  • 2

    哈利今年才四十歲。

    Hālì jīnnián cái sìshí suì。

    Harry năm nay mới 40 tuổi

  • 3

    哈利波特的新片十分差。

    Hālì Bōtè de xīn piàn shífēn chà。

    Phim Harry Potter mới rất tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈利 nghĩa là gì? · Kaori Dict