學華語Kaori Dict

哈里

ㄏㄚ ㄌㄧˇ

HA LÝ

  1. 1.Harry hoặc Hari (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。

    HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。

    Tháp Hafar là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới hiện nay

  • 2

    目前哈里發塔是世界上最高的摩天大樓。

    mùqián HālǐfāTǎ shì shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。

    Hiện nay tháp Khaleefa là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới

  • 3

    我想知道您能否把我介紹給 PC Interactive 有限公司的哈里森先生。

    wǒ xiǎng zhīdào nín néngfǒu bǎ wǒ jièshào gěi P C I n t e r a c t i v e yǒuxiàngōngsī de Hālǐ Sēn xiānsheng。

    Tôi muốn biết ông có thể giới thiệu tôi gặp ông Harrison của công ty PC Interactive Ltd. được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈里 nghĩa là gì? · Kaori Dict