哈伯
Hābó
[ㄏㄚ ㄅㄛˊ]
HA BÁ
- 1.Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
- 2.Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.