學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈勃
哈勃
Hā
bó
[ㄏㄚ ㄅㄛˊ]
HA BỘT
1.
Hubble (tên)
2.
Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
蓬勃
péngbó
mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
朝氣蓬勃
zhāoqìpéngbó
tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
興致勃勃
xìngzhìbóbó
trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ
勃然大怒
bórándànù
nổi cơn thịnh nộ
生氣勃勃
shēngqìbóbó
tràn đầy sức sống
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
勃
bột
bỗng nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
哈伯
Hābó
Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈勃 nghĩa là gì? · Kaori Dict