學華語Kaori Dict

哈佛

ㄏㄚ ㄈㄛˊ

HA PHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在哈佛學習。

    Tāngmǔ zài Hāfó xuéxí。

    Tom đang học tại Harvard

  • 2

    他是一個哈佛的學生。

    tā shì yīge Hāfó de xuésheng。

    Anh ấy là sinh viên của Harvard

  • 3

    馬克在1991年畢業於哈佛大學。

    Mǎkè zài 1 9 9 1 nián bìyè yú HāfóDàxué。

    Mark tốt nghiệp đại học Harvard năm 1991.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict