學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欠佳
欠佳
qiàn
jiā
[ㄑㄧㄢˋ ㄐㄧㄚ]
KHIẾM GIAI
TOCFL 7
1.
không tối ưu
2.
kém
3.
không đủ tốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欠
qiàn
nợ
佳節
jiājié
ngày lễ
欠缺
qiànquē
thiếu hụt
最佳
zuìjiā
tối ưu
拖欠
tuōqiàn
bị nợ
欠條
qiàntiáo
giấy nợ
哈欠
hāqian
ngáp
佳
jiā
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
欠
khiếm
nợ, thiếu, không đủ
佳
giai
tốt, thuận lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錢夾
qiánjiā
ví tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欠佳 nghĩa là gì? · Kaori Dict