最佳
zuìjiā
[ㄗㄨㄟˋ ㄐㄧㄚ]
TỐI GIAI
HSK 6Adj
- 1.tối ưu
- 2.tối đa
- 3.đỉnh cao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這是最佳的方案。
zhè shì zuì jiā de fāng àn
Đây là phương án tốt nhất
- 2
手術是最佳解決方案。
shǒushù shì zuìjiā jiějué fāngàn。
Phẫu thuật là giải pháp tốt nhất
- 3
笑容是壞心情的最佳藥方。
xiàoróng shì huài xīnqíng de zuìjiā yàofāng。
Nụ cười là thuốc tốt nhất cho tâm trạng xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.