學華語Kaori Dict

最初

zuìchū

ㄗㄨㄟˋ ㄔㄨ

TỐI SƠ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đầu tiên
  2. 2.chủ yếu
  3. 3.ban đầu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyên bản
  2. 5.lúc đầu
  3. 6.ban sơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    最初我並不認識他。

    zuì chū wǒ bìng bù rèn shi tā

    Lúc đầu tôi không biết anh ấy

  • 2

    我最初不怎麼喜歡他。

    wǒ zuìchū bùzěnme xǐhuan tā。

    Lúc đầu tôi không quá thích anh ấy

  • 3

    你們應該實行你們最初的計劃。

    nǐmen yīnggāi shíxíng nǐmen zuìchū de jìhuà。

    Các anh nên thực hiện kế hoạch ban đầu của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最初 nghĩa là gì? · Kaori Dict