學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sừng, kènmáy dịch

LẠT

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.

LẠT

  1. 1.(phiên âm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喇〈象〉 形容忽然发出的声音。如忽喇喇;刀枪喇喇;哗喇(象声词);呼喇 喇叭 汽车喇叭 喇叭裤 喇伙 这喇伙的事,而今行不得! 喇嘛 喇嘛教 喇子 喇lǎ ⒈ ①中管乐器之一。 ②像喇叭的东西扩音~叭。~叭花。 ⒉ 喇lá 1.见"哈喇子"。 喇lā 1.象声词。参见"喇喇"。 喇là 1.见"喇喇叭叭"。 喇la 1.见"哈喇"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [là, lá] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 喇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict