學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt xén, chia đôimáy dịch

LẠT

  1. 1.rạch

LẠT

  1. 1.ngang ngược
  2. 2.không lý lẽ
  3. 3.vô lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剌 割开;划开 剌〈形〉 (会意。从束,从刀。本义乖戾;违背) 同本义 愎佷遂过曰剌。--《周书·谥法》 不乖剌。--《礼记·礼运》注 至少卿乃教以 推贤进士,无乃与仆私心剌谬乎!--司马迁《报任安书》 又如剌戾(违逆);剌谬(违背;悖谬) 邋遢 辣辣。形容燥热 剌là ⒈怪僻,违背常情、事理~谬。乖~之心。 剌lá 1.方言。划破;割开。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict