學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
榜葛剌
榜葛剌
Bǎng
gé
là
[ㄅㄤˇ ㄍㄜˊ ㄌㄚˋ]
BẢNG CÁT LẠT
1.
tên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉[Meng4 jia1 la1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排行榜
páihángbǎng
bảng xếp hạng
榜樣
bǎngyàng
ví dụ
標榜
biāobǎng
khoe khoang
糾葛
jiūgé
vướng mắc
瓜葛
guāgé
kết nối
大剌剌
dàlàlà
khoa trương
剌
lá
rạch
剌
là
ngang ngược
逐字解
Từng chữ trong từ
榜
bảng, bàng, báng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảng
biển báo
葛
cát
đậu ăn được
剌
lạt
cắt xén, chia đôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
榜葛剌 nghĩa là gì? · Kaori Dict