學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậu ăn đượcmáy dịch

CÁT

  1. 1.họ [Ge3]

CÁT

  1. 1.cây sắn dây (Pueraria lobata)
  2. 2.vải gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葛〈名〉 (形声。从苃,曷声。本义一种植物,纤维可以织布) 植物名。豆科多年生草本植物(pueraria lobata),茎长二三丈,缠绕他物上,花紫红色。茎可编篮做绳,纤维可织葛布。根可提制淀粉,又供药用 (葛制的鞋子。贫贱人家所穿用。一说夏天所穿用);葛屦履霜(冬天穿夏季的鞋子。比喻非常俭啬);葛面(葛粉) 葛布。指以葛为原料制成的布、衣、带等 卒时,佥都御史王用汲入视,葛帏敞籯,有寒士所不堪者,因泣下醵金为敛。--《明史·海瑞传》 又如葛巾(用葛布缝制的头巾);葛衣(葛布制成的衣服);葛帔(用葛制 葛gě姓。 葛gé ⒈多年生草本,复叶,夏季开紫红色花。块根肥大,叫"葛根",可供食用及制淀粉,又可供药用。茎可编篮做绳,纤维可织葛布。 ⒉一种丝织物毛~。华丝~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

Cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict