學華語Kaori Dict

榜樣

giản thể: 榜样

bǎngyàng

ㄅㄤˇ ㄧㄤˋ

BẢNG DẠNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ví dụ
  2. 2.hình mẫu
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    您做了個壞榜樣。

    nín zuò le gě huài bǎngyàng。

    Anh đã làm gương xấu

  • 2

    你做了個壞榜樣。

    nǐ zuò le gě huài bǎngyàng。

    Anh đã làm gương xấu

  • 3

    你該拿他當榜樣。

    nǐ gāi ná tā dāng bǎngyàng。

    Em nên học theo tấm gương của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榜樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict