- 1.ví dụ
- 2.hình mẫu
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
您做了個壞榜樣。
nín zuò le gě huài bǎngyàng。
Anh đã làm gương xấu
- 2
你做了個壞榜樣。
nǐ zuò le gě huài bǎngyàng。
Anh đã làm gương xấu
- 3
你該拿他當榜樣。
nǐ gāi ná tā dāng bǎngyàng。
Em nên học theo tấm gương của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.