大剌剌
dàlàlà
[ㄉㄚˋ ㄌㄚˋ ㄌㄚˋ]
ĐẠI LẠT LẠT
TOCFL 7
- 1.khoa trương
- 2.điệu bộ
- 3.ngẫu hứng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄌㄚˋ ㄌㄚˋ]
ĐẠI LẠT LẠT
