學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓦剌
瓦剌
Wǎ
là
[ㄨㄚˇ ㄌㄚˋ]
NGOÃ LẠT
1.
Người Oirat Mông Cổ (liên minh các bộ lạc Mông Cổ Tây) (thuật ngữ thời Minh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓦
wǎ
ngói lợp
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
大剌剌
dàlàlà
khoa trương
剌
lá
rạch
剌
là
ngang ngược
兆瓦
zhàowǎ
megawatt
分瓦
fēnwǎ
đêxi oát
逐字解
Từng chữ trong từ
瓦
ngoã, ngói
ngói
剌
lạt
cắt xén, chia đôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓦剌 nghĩa là gì? · Kaori Dict