學華語Kaori Dict

ㄨㄚˇ

NGOÃ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.ngói lợp
  2. 2.viết tắt cho 瓦特[wa3 te4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    布羅尼斯瓦18歲。

    bù luó Nísī wǎ 1 8 suì。

    Bronisław mười tám tuổi

  • 2

    普丁殺死了納瓦尼。

    Pǔdīng shāsǐ le Nà wǎ ní。

    Putin đã giết chết Navalny

  • 3

    齊李清理了屋頂的瓦礫。

    qí Lǐ qīnglǐ le wūdǐng de wǎlì。

    Ziri dọn sạch những mảnh vỡ trên mái nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict