學華語Kaori Dict

ㄨㄚˊ

OA

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人一定要對自己好一點。一旦累死了,就會有別的女人花你的錢,住你的房,睡你的老公,打你的娃!

    nǚrén yīdìngyào duì zìjǐ hǎo yīdiǎn。 yīdàn lèi sǐ le, jiù huì yǒubié de nǚrén huā nǐ de qián, zhù nǐ de fáng, shuì nǐ de lǎogōng, dǎ nǐ de wá!

    Phải tốt với chính mình. Một khi mệt mỏi quá mức, sẽ có người khác chi tiền của bạn, ở nhà bạn, ngủ với chồng bạn, và đánh con bạn của bạn!

  • 2

    克拉娃嫉妒柳霞。

    kèlā wá jídù liǔ xiá。

    Klava ghen tị với Lyusya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict