學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ conmáy dịch

OA

  1. 1.em bé
  2. 2.búp bê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娃 (形声。从女,圭声。本义美女) 同本义 娃,美也。吴楚衡淮之间曰娃。吴有馆娃之宫。--《方言》二 又如娃姣(美女);娃馆(宫女的馆舍);娃儿(美貌女郎) 小孩子;尤指仍在怀抱中的年幼孩子 少女;姑娘 邻娃尽著绣裆襦,独自提筐采蚕叶。--陆龟蒙《陌上桑》 旧时中国南方某些少数民族对奴隶的称谓 儿子或女儿。有亲昵意 这该是德顺的娃吧?叫什么名?-- 娃wá ⒈小孩乖~ ~。女~儿。 ⒉旧时称美女女娇~。 ⒊〈方〉指某些幼小的动物猪~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

một cô gái 女 được làm từ ngọc đẹp 巧

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict