娃娃生
wáwashēng
[ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙ ㄕㄥ]
OA OA SINH
- 1.vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙ ㄕㄥ]
OA OA SINH
