學華語Kaori Dict

夏娃

Xià

ㄒㄧㄚˋ ㄨㄚˊ

HẠ OA

  1. 1.Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏娃是誰?

    Xiàwá shì shéi?

    Eve là ai?

  • 2

    夏娃把知識的蘋果給了亞當。

    Xiàwá bǎ zhīshi de píngguǒ gěi le Yàdāng。

    Eve đã đưa quả táo tri thức cho Adam

  • 3

    蛇誘惑了夏娃。

    shé yòuhuò le Xiàwá。

    Con rắn đã dụ Eve

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict