女娃
Nǚwá
[ㄋㄩˇ ㄨㄚˊ]
NỮ OA
- 1.con gái thần thoại của Viêm Đế 炎帝[Yan2 di4] người hóa thành chim Tinh Vệ 精衛|精卫[Jing1 wei4] sau khi chết đuối
Cách đọc khác:nǚwá — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.