娃子
wázi
[ㄨㄚˊ ㄗ˙]
OA TỬ
- 1.em bé
- 2.trẻ nhỏ
- 3.(cổ) nô lệ trong các dân tộc thiểu số

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.