- 1.tất
- 2.vớ
- 3.LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
陽臺上曬著毛巾和襪子。
yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi
Khăn và tất đang phơi trên ban công.
- 2
她穿上襪子。
tā chuānshang wàzi。
Cô ấy mặc vào đôi tất
- 3
湯姆買了襪子。
Tāngmǔ mǎi le wàzi。
Tom mua tất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.