學華語Kaori Dict

襪子

giản thể: 袜子

zi

ㄨㄚˋ ㄗ˙

VẠT TỬ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.tất
  2. 2.vớ
  3. 3.LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽臺上曬著毛巾和襪子。

    yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi

    Khăn và tất đang phơi trên ban công.

  • 2

    她穿上襪子。

    tā chuānshang wàzi。

    Cô ấy mặc vào đôi tất

  • 3

    湯姆買了襪子。

    Tāngmǔ mǎi le wàzi。

    Tom mua tất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袜子 nghĩa là gì? · Kaori Dict