例句Câu ví dụ
- 1
工人在挖溝。
gōng rén zài wā gōu
Công nhân đang đào rãnh
- 2
他挖了一個洞。
tā wā le yīge dòng。
Ông ấy đào một cái hố
- 3
挖賽!怎麼可能!
wā sài! zěnme kěnéng!
Đào! Làm sao có thể!
工人在挖溝。
gōng rén zài wā gōu
Công nhân đang đào rãnh
他挖了一個洞。
tā wā le yīge dòng。
Ông ấy đào một cái hố
挖賽!怎麼可能!
wā sài! zěnme kěnéng!
Đào! Làm sao có thể!