學華語Kaori Dict

ㄨㄚ

OẠT

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.đào
  2. 2.khai quật
  3. 3.múc ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    工人在挖溝。

    gōng rén zài wā gōu

    Công nhân đang đào rãnh

  • 2

    他挖了一個洞。

    tā wā le yīge dòng。

    Ông ấy đào một cái hố

  • 3

    挖賽!怎麼可能!

    wā sài! zěnme kěnéng!

    Đào! Làm sao có thể!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挖 nghĩa là gì? · Kaori Dict