學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挖礦
挖礦
giản thể:
挖矿
wā
kuàng
[ㄨㄚ ㄎㄨㄤˋ]
OẠT KHOÁNG
1.
khai thác quặng hoặc khoáng sản
2.
(tin học) đào tiền mã hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挖
wā
đào
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
挖掘
wājué
khai quật
挖苦
wākǔ
nói mỉa mai
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
礦藏
kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
逐字解
Từng chữ trong từ
挖
oạt
đào
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挖礦 nghĩa là gì? · Kaori Dict